故縱
cố túng
Hán Việt: cố túng · Pinyin: gù zòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法律用语。谓知人犯法而不检举,或故意开脱其罪; 谓故意纵容而不加干预。
- Tân Hoa Tự Điển 1.法律用语。谓知人犯法而不检举,或故意开脱其罪。 2.谓故意纵容而不加干预。
Eng
- Cihui 故縱 ùzòng v. 1. go beyond restrictions intentionally 2. <law> allow the escape of sb. under one's guard