故臣 gù chén · cố thần Hán Việt: cố thần · Pinyin: gù chén Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 臣 (thần)Pinyingù chénHán Việtcố thầnCấu tạo故 + 臣 · cố + thần nghĩa thành phần: cố + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧臣;遗臣。Tân Hoa Tự Điển 1.旧臣;遗臣。