故衣 gù yī · cố y Hán Việt: cố y · Pinyin: gù yī Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 衣 (y)Pinyingù yīHán Việtcố yCấu tạo故 + 衣 · cố + y nghĩa thành phần: cố + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素穿的衣服; 旧衣。Tân Hoa Tự Điển 1.平素穿的衣服。 2.旧衣。