故語 gù yǔ · cố ngữ Hán Việt: cố ngữ · Pinyin: gù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 語 (ngữ)Pinyingù yǔHán Việtcố ngữCấu tạo故 + 語 · cố + ngữ nghĩa thành phần: cố + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典故成语。Tân Hoa Tự Điển 1.典故成语。