故貴 gù guì · cố quý Hán Việt: cố quý · Pinyin: gù guì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 貴 (quý)Pinyingù guìHán Việtcố quýCấu tạo故 + 貴 · cố + quý nghĩa thành phần: cố + quý