故買 cố mãi Hán Việt: cố mãi Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 買 (mãi)Hán Việtcố mãiCấu tạo故 + 買 · cố + mãi nghĩa thành phần: cố + mãi Nghĩa EngCihui 故買 ùmǎi v. knowingly buy (stolen goods)jaJMdict buying stolen goods|receiving