故貴 gù guì · cố quý Hán Việt: cố quý · Pinyin: gù guì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 貴 (quý)Pinyingù guìHán Việtcố quýCấu tạo故 + 貴 · cố + quý nghĩa thành phần: cố + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧交与贵人; 旧时的富贵。Tân Hoa Tự Điển 1.旧交与贵人。 2.旧时的富贵。