故跡
cố tích
Hán Việt: cố tích · Pinyin: gù jì
Tổng quan
di tích lịch sử dấu vết; vết tích cũ。已經過去了的事情,陳跡。
Nghĩa
Việt
- Cihui di tích lịch sử dấu vết; vết tích cũ。已經過去了的事情,陳跡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"故迹"。
Eng
- CC-CEDICT historical ruins
- Cihui historical ruins