故路 gù lù · cố lộ Hán Việt: cố lộ · Pinyin: gù lù Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 路 (lộ)Pinyingù lùHán Việtcố lộCấu tạo故 + 路 · cố + lộ nghĩa thành phần: cố + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧途。Tân Hoa Tự Điển 1.旧途。