故邑 gù yì · cố ấp Hán Việt: cố ấp · Pinyin: gù yì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 邑 (ấp)Pinyingù yìHán Việtcố ấpCấu tạo故 + 邑 · cố + ấp nghĩa thành phần: cố + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的封邑; 故乡所在的都邑。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的封邑。 2.故乡所在的都邑。