故邱 gù qiū · cố khâu Hán Việt: cố khâu · Pinyin: gù qiū Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 邱 (khâu)Pinyingù qiūHán Việtcố khâuCấu tạo故 + 邱 · cố + khâu nghĩa thành phần: cố + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"故丘"。