故銜 gù xián · cố hàm Hán Việt: cố hàm · Pinyin: gù xián Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 銜 (hàm)Pinyingù xiánHán Việtcố hàmCấu tạo故 + 銜 · cố + hàm nghĩa thành phần: cố + hàm