故鬼 gù guǐ · cố quỷ Hán Việt: cố quỷ · Pinyin: gù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 鬼 (quỷ)Pinyingù guǐHán Việtcố quỷCấu tạo故 + 鬼 · cố + quỷ nghĩa thành phần: cố + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧鬼,死去已久的人的鬼魂。Tân Hoa Tự Điển 1.旧鬼,死去已久的人的鬼魂。