效業 xiào yè · hiệu nghiệp Hán Việt: hiệu nghiệp · Pinyin: xiào yè Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 業 (nghiệp)Pinyinxiào yèHán Việthiệu nghiệpCấu tạo效 + 業 · hiệu + nghiệp nghĩa thành phần: hiệu + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"效业"; 指授官。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效业"。 2.指授官。