效義 xiào yì · hiệu nghĩa Hán Việt: hiệu nghĩa · Pinyin: xiào yì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 義 (nghĩa)Pinyinxiào yìHán Việthiệu nghĩaCấu tạo效 + 義 · hiệu + nghĩa nghĩa thành phần: hiệu + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"效义"; 犹效忠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效义"。 2.犹效忠。