效作 xiào zuò · hiệu tác Hán Việt: hiệu tác · Pinyin: xiào zuò Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 作 (tác)Pinyinxiào zuòHán Việthiệu tácCấu tạo效 + 作 · hiệu + tác nghĩa thành phần: hiệu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿作。Tân Hoa Tự Điển 1.仿作。