效功

xiào gōng hiệu công

Hán Việt: hiệu công · Pinyin: xiào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核百工制造的器物; 亦作"効功"。效劳,立功; 犹功效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核百工制造的器物。 2.亦作"効功"。效劳,立功。 3.犹功效。