效地 xiào dì · hiệu địa Hán Việt: hiệu địa · Pinyin: xiào dì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 地 (địa)Pinyinxiào dìHán Việthiệu địaCấu tạo效 + 地 · hiệu + địa nghĩa thành phần: hiệu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献地。Tân Hoa Tự Điển 1.献地。