效媚 xiào mèi · hiệu mị Hán Việt: hiệu mị · Pinyin: xiào mèi Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 媚 (mị)Pinyinxiào mèiHán Việthiệu mịCấu tạo效 + 媚 · hiệu + mị nghĩa thành phần: hiệu + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹献媚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹献媚。