效實 xiào shí · hiệu thật Hán Việt: hiệu thật · Pinyin: xiào shí Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 實 (thật)Pinyinxiào shíHán Việthiệu thậtCấu tạo效 + 實 · hiệu + thật nghĩa thành phần: hiệu + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示诚意; 犹效忠; 考核成绩。Tân Hoa Tự Điển 1.表示诚意。 2.犹效忠。 3.考核成绩。