效己

xiào jǐ hiệu kỉ

Hán Việt: hiệu kỉ · Pinyin: xiào jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贡献一己之力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贡献一己之力。