效度 hiệu độ Hán Việt: hiệu độ Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 度 (độ)Hán Việthiệu độCấu tạo效 + 度 · hiệu + độ nghĩa thành phần: hiệu + độ Nghĩa EngCihui 效度 iàodù n. 1. degree of effectiveness 2. <lg.> validity