效志 xiào zhì · hiệu chí Hán Việt: hiệu chí · Pinyin: xiào zhì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 志 (chí)Pinyinxiào zhìHán Việthiệu chíCấu tạo效 + 志 · hiệu + chí nghĩa thành phần: hiệu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"効志"; 察核心志,反省。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効志"。 2.察核心志,反省。