效忠誓词 xiào zhōng shì cí·hiệu trung thệ từ Hán Việt: hiệu trung thệ từ · Pinyin: xiào zhōng shì cí Tổng quan lời thề trung thành Cấu tạo: 效 (hiệu) + 忠 (trung) + 誓 (thệ) + 詞 (từ)Pinyinxiào zhōng shì cíHán Việthiệu trung thệ từTừ loạidanhCấu tạo效 + 忠 + 誓 + 詞 · hiệu + trung + thệ + từ nghĩa thành phần: hiệu + trung + thệ + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời thề trung thành Từ liên quan Gần nghĩa效忠的 · 效忠宣誓 · 效忠信