效忠宣誓

hiệu trung tuyên thệ

Hán Việt: hiệu trung tuyên thệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (trung) + (tuyên) + (thệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 效忠宣誓 iàozhōng xuānshì n. loyalty oath