效忠宣誓

hiệu trung tuyên thệ

Hán Việt: hiệu trung tuyên thệ

Tổng quan

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 忠 (trung) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên thệ trung thành
  • Biên soạn 效忠宣誓 iàozhōng xuānshì n. loyalty oath

Eng

  • Cihui 效忠宣誓 iàozhōng xuānshì n. loyalty oath

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣誓就职 · 宣誓证言 · 效忠誓词 · 宣誓书 · 宣誓后释放 · 宣誓者 · 效忠的 · 宣誓供词证明