效情

xiào qíng hiệu tình

Hán Việt: hiệu tình · Pinyin: xiào qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓验以情理; 亦作"効情"。犹效忠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓验以情理。 2.亦作"効情"。犹效忠。