效戾 xiào lì · hiệu lệ Hán Việt: hiệu lệ · Pinyin: xiào lì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 戾 (lệ)Pinyinxiào lìHán Việthiệu lệCấu tạo效 + 戾 · hiệu + lệ nghĩa thành phần: hiệu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"効戾"; 犹效尤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効戾"。 2.犹效尤。