效報 xiào bào · hiệu báo Hán Việt: hiệu báo · Pinyin: xiào bào Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 報 (báo)Pinyinxiào bàoHán Việthiệu báoCấu tạo效 + 報 · hiệu + báo nghĩa thành phần: hiệu + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报效;报答。Tân Hoa Tự Điển 1.报效;报答。