效捷 xiào jié · hiệu tiệp Hán Việt: hiệu tiệp · Pinyin: xiào jié Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 捷 (tiệp)Pinyinxiào jiéHán Việthiệu tiệpCấu tạo效 + 捷 · hiệu + tiệp nghĩa thành phần: hiệu + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"効捷"; 立功,取胜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効捷"。 2.立功,取胜。