效方 hiệu phương Hán Việt: hiệu phương Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 方 (phương)Hán Việthiệu phươngCấu tạo效 + 方 · hiệu + phương nghĩa thành phần: hiệu + phương Nghĩa EngCihui 效方 xiàofāng n. efficacious prescriptions