效殺 xiào shā · hiệu sát Hán Việt: hiệu sát · Pinyin: xiào shā Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 殺 (sát)Pinyinxiào shāHán Việthiệu sátCấu tạo效 + 殺 · hiệu + sát nghĩa thành phần: hiệu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校猎,打猎。效,通"校"。Tân Hoa Tự Điển 1.校猎,打猎。效,通"校"。