效標 xiào biāo · hiệu tiêu Hán Việt: hiệu tiêu · Pinyin: xiào biāo Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 標 (tiêu)Pinyinxiào biāoHán Việthiệu tiêuCấu tạo效 + 標 · hiệu + tiêu nghĩa thành phần: hiệu + tiêu