效靈

xiào líng hiệu linh

Hán Việt: hiệu linh · Pinyin: xiào líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"效灵"; 显灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效灵"。 2.显灵。