效物 xiào wù · hiệu vật Hán Việt: hiệu vật · Pinyin: xiào wù Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 物 (vật)Pinyinxiào wùHán Việthiệu vậtCấu tạo效 + 物 · hiệu + vật nghĩa thành phần: hiệu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹感物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹感物。