效瑞 xiào ruì · hiệu thụy Hán Việt: hiệu thụy · Pinyin: xiào ruì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 瑞 (thụy)Pinyinxiào ruìHán Việthiệu thụyCấu tạo效 + 瑞 · hiệu + thụy nghĩa thành phần: hiệu + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"効瑞"; 显示祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効瑞"。 2.显示祥瑞。