效當 xiào dāng · hiệu đương Hán Việt: hiệu đương · Pinyin: xiào dāng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 當 (đương)Pinyinxiào dāngHán Việthiệu đươngCấu tạo效 + 當 · hiệu + đương nghĩa thành phần: hiệu + đương