效祉 xiào zhǐ · hiệu chỉ Hán Việt: hiệu chỉ · Pinyin: xiào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 祉 (chỉ)Pinyinxiào zhǐHán Việthiệu chỉCấu tạo效 + 祉 · hiệu + chỉ nghĩa thành phần: hiệu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"効祉"; 呈现福祉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効祉"。 2.呈现福祉。