效祥 xiào xiáng · hiệu tường Hán Việt: hiệu tường · Pinyin: xiào xiáng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 祥 (tường)Pinyinxiào xiángHán Việthiệu tườngCấu tạo效 + 祥 · hiệu + tường nghĩa thành phần: hiệu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈露祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.呈露祥瑞。