效答

xiào dá hiệu đáp

Hán Việt: hiệu đáp · Pinyin: xiào dá

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"効答"; 报答;报效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"効答"。 2.报答;报效。