效級 xiào jí · hiệu cấp Hán Việt: hiệu cấp · Pinyin: xiào jí Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 級 (cấp)Pinyinxiào jíHán Việthiệu cấpCấu tạo效 + 級 · hiệu + cấp nghĩa thành phần: hiệu + cấp