效績 xiào jì · hiệu tích Hán Việt: hiệu tích · Pinyin: xiào jì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 績 (tích)Pinyinxiào jìHán Việthiệu tíchCấu tạo效 + 績 · hiệu + tích nghĩa thành phần: hiệu + tích