效績

xiào jì hiệu tích

Hán Việt: hiệu tích · Pinyin: xiào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"效绩"。效劳,立功; 显示功效; 亦作"效绩"。考查成绩。效,通"校"; 成效;功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效绩"。效劳,立功。 2.显示功效。 3.亦作"效绩"。考查成绩。效,通"校"。 4.成效;功绩。