效芹 xiào qín · hiệu cần Hán Việt: hiệu cần · Pinyin: xiào qín Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 芹 (cần)Pinyinxiào qínHán Việthiệu cầnCấu tạo效 + 芹 · hiệu + cần nghĩa thành phần: hiệu + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹献芹。自谦贡献微薄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹献芹。自谦贡献微薄。