效獲

xiào huò hiệu hoạch

Hán Việt: hiệu hoạch · Pinyin: xiào huò

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"效获"; 指打猎的收获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效获"。 2.指打猎的收获。