效象 xiào xiàng · hiệu tượng Hán Việt: hiệu tượng · Pinyin: xiào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 象 (tượng)Pinyinxiào xiàngHán Việthiệu tượngCấu tạo效 + 象 · hiệu + tượng nghĩa thành phần: hiệu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摹仿,仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.摹仿,仿效。