效貞

xiào zhēn hiệu trinh

Hán Việt: hiệu trinh · Pinyin: xiào zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"效贞"; 表示忠贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"效贞"。 2.表示忠贞。