效足 xiào zú · hiệu túc Hán Việt: hiệu túc · Pinyin: xiào zú Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 足 (túc)Pinyinxiào zúHán Việthiệu túcCấu tạo效 + 足 · hiệu + túc nghĩa thành phần: hiệu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹效力;效劳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹效力;效劳。