效靈 xiào líng · hiệu linh Hán Việt: hiệu linh · Pinyin: xiào líng Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 靈 (linh)Pinyinxiào língHán Việthiệu linhCấu tạo效 + 靈 · hiệu + linh nghĩa thành phần: hiệu + linh