效首 xiào shǒu · hiệu thủ Hán Việt: hiệu thủ · Pinyin: xiào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 首 (thủ)Pinyinxiào shǒuHán Việthiệu thủCấu tạo效 + 首 · hiệu + thủ nghĩa thành phần: hiệu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进献首级。Tân Hoa Tự Điển 1.进献首级。