效駕 xiào jià · hiệu giá Hán Việt: hiệu giá · Pinyin: xiào jià Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 駕 (giá)Pinyinxiào jiàHán Việthiệu giáCấu tạo效 + 駕 · hiệu + giá nghĩa thành phần: hiệu + giá